forbot
Việt Nam
Total Carter SH buy in Bà Rịa - Vũng Tàu on Việt
Việt
  • Русский
  • Українська
  • English
  • Français
  • Español
  • Italiano
  • Portuguesa
  • Română
  • Magyar
  • 汉语
  • 日本語
  • 한국어
  • Nederlands
  • Ελληνικά
  • Suomi
  • עברית
  • Norsk
  • Svenska
Ngoại tệ VND
Total Carter SH buy in Bà Rịa - Vũng Tàu on Việt
Mua Total Carter SH
Total Carter SH

Total Carter SH

Có sẵn
Chỉ định giá từ người bán
Việt Nam, Bà Rịa - Vũng Tàu
+84( 
Hiển thị số điện thoại
Đặc tính kỹ thuật
  • Thương hiệuTotal
Mô tả

Total Carter SH Dầu nhờn tổng hợp (gốc PAO) cho hộp số kín

Ứng dụng

TOTAL CARTER SH được phát triển đặc biệt cho các hộp số công nghiệp kín cung cấp sự bảo vệ bánh răng tối ưu chống rỗ tế vi và sự bảo vệ ổ đỡ chống lại mài mòn hoạt động dưới điều kiện rất khắc nghiệt: - Bánh răng trụ và bánh răng nón. - Các khớp nối răng và các ổ đỡ chịu tải trọng nặng.

Hiệu năng

  • DIN 51517 - Phần 3 => Nhóm CLP
  • NF- ISO 6743 - 6 CKD
  • AISI 224
  • CINCINNATI MILACRON
  • FLENDER
  • MULLER WEINGARTEN
  • DAVID BROWN
  • USINOR FT 161
  • AGMA 9005 - E02

Ưu điểm

  • Bảo vệ rất cao (nhiệt độ thấp và cao) tránh sự mài mòn tế vi ( GFT - class - cao).
  • Hiệu quả chịu áp lực cực trị tuyệt hảo: bảo vệ chống lại tải trọng cao.
  • Chỉ số độ nhớt tự nhiên rất cao: ( độ bền cắt ) và hệ số ma sát thấp.
  • Điểm đông đặc rất thấp: hoạt động được ở nhiệt độ rất thấp.
  • Chống ôxi hoá rất tốt: hoạt động được ở nhiệt độ cao và gia tăng tuổi thọ từ 2 - 4 lần.
  • Tương thích với các phớt và các hợp kim đồng.

Vận chuyển - Sức khoẻ - An toàn

chú ý: Không tương thích với các dầu gốc polyglycol

Đặc điểm kỹ thuật :

Các đặc tính tiêu biểu Phương pháp Đơn vị tính CARTER SH
150 220 320 460 680 1000
0 Tỷ trọng ở 15 C ISO 3675 3 kg/m 856,5 859,7 861,7 863,3 864,9 869,5
0 Độ nhớt ở 40 C ISO 3104 2 mm /s 147,9 220,1 313,8 454,7 676 997,8
0 Độ nhớt ở 100 C ISO 3104 2 mm /s 19,4 26,2 34,6 46 64 85,6
Chỉ số độ nhớt ISO 2909 - 150 152 155 160 165 169
Điểm chớp cháy cốc hở ISO 2592 0 C 235 237 233 231 237 229
FZG Micropitting FVA 54 IIV - - 10+ 10+ 10+ 10+ 10+
FZG A/8.3/90 DIN 51 354/2 - >13 >13 >13 >13 >13 >13
Điểm đông đặc ISO 3016 0 C -45 -45 -42 -30 -21 -18
Contact the seller
Total Carter SH
Total Carter SH
View also hàng hóa thể loại "Dầu và mỡ ô tô"
trong
by the goods
Your message must contain at least 20 symbols. The message must not be more than 2000 symbols.
Dòng bắt buộc không được điền
Dòng điền không đúng
Dòng điền không đúng
Compare0
ClearMục đã chọn: 0